硝化木素 tiêu hóa mộc tố Hán Việt: tiêu hóa mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việttiêu hóa mộc tốCấu tạo硝 + 化 + 木 + 素 · tiêu + hóa + mộc + tố nghĩa thành phần: tiêu + hóa + mộc + tố