硝化火藥 tiêu hóa hỏa dược Hán Việt: tiêu hóa hỏa dược Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 火 (hỏa) + 藥 (dược)Hán Việttiêu hóa hỏa dượcCấu tạo硝 + 化 + 火 + 藥 · tiêu + hóa + hỏa + dược nghĩa thành phần: tiêu + hóa + hỏa + dược