硝化甘油

xiāo huà gān yóu tiêu hóa cam du

Hán Việt: tiêu hóa cam du · Pinyin: xiāo huà gān yóu

Tổng quan

nitroglycerin

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (cam) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nitroglycerin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有機化合物,為炸藥的原料。無色透明的油狀液體,於攝氏五十至六十度開始分解,遇熱或撞擊容易爆炸。少量時可製成醫藥品使用於血管擴張劑。也稱為「三硝酸甘油酯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硝酸甘油。

Eng

  • CC-CEDICT nitroglycerine
  • Cihui nitroglycerine