硝化甘醇 tiêu hóa cam thuần Hán Việt: tiêu hóa cam thuần Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 甘 (cam) + 醇 (thuần)Hán Việttiêu hóa cam thuầnCấu tạo硝 + 化 + 甘 + 醇 · tiêu + hóa + cam + thuần nghĩa thành phần: tiêu + hóa + cam + thuần