硝化纖維 xiāo huà xiān wéi · tiêu hóa tiêm duy Hán Việt: tiêu hóa tiêm duy · Pinyin: xiāo huà xiān wéi Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 化 (hóa) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Pinyinxiāo huà xiān wéiHán Việttiêu hóa tiêm duyCấu tạo硝 + 化 + 纖 + 維 · tiêu + hóa + tiêm + duy nghĩa thành phần: tiêu + hóa + tiêm + duy