硝基安定 tiêu cơ an định Hán Việt: tiêu cơ an định Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 安 (an) + 定 (định)Hán Việttiêu cơ an địnhCấu tạo硝 + 基 + 安 + 定 · tiêu + cơ + an + định nghĩa thành phần: tiêu + cơ + an + định