硝基清漆 xiāo jī qīng qī · tiêu cơ thanh tất Hán Việt: tiêu cơ thanh tất · Pinyin: xiāo jī qīng qī Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 清 (thanh) + 漆 (tất)Pinyinxiāo jī qīng qīHán Việttiêu cơ thanh tấtCấu tạo硝 + 基 + 清 + 漆 · tiêu + cơ + thanh + tất nghĩa thành phần: tiêu + cơ + thanh + tất