硝煙彈雨

xiāo yān dàn yǔ tiêu yên đạn vũ

Hán Việt: tiêu yên đạn vũ · Pinyin: xiāo yān dàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (yên) + (đạn) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容战场上非常紧张激烈的战斗。