硝酸钙

xiāo suān gàitiêu toan cái

Hán Việt: tiêu toan cái · Pinyin: xiāo suān gài

Tổng quan

canxi nitrat

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 canxi nitrat
  • Tần suất từ canxi nitrat

Eng

  • Cihui calcium nitrate
  • Tần suất từ calcium nitrate

Đức

  • Handedict Calciumnitrat, Kalksalpeter (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硝酸盐 · 硝酸钠 · 硝酸钾 · 硝酸铵 · 硝酸银 · 硝酸 · 硝酸甘油 · 硝酸纖維素