硝酸钾

xiāo suān jiǎtiêu toan giáp

Hán Việt: tiêu toan giáp · Pinyin: xiāo suān jiǎ

Tổng quan

GIÁP ni-trát ka-li

新华 · Tân Hoa Đại lục

化学式kno3。无色透明晶体或白色粉末。不易潮解,易溶于水。有强氧化作用,与有机物接触易发生燃烧和爆炸。由硝酸钠和氯化钾反应而得。农业上用作肥料。工业上用于制黑火药、火柴、药物、玻璃等。

Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kali nitrat ni-trát ka-li。無機化合物,分子式KNO3,無色或白色透明晶體或粉末。用來制黑色火藥、玻璃等,也用作肥料。通稱火硝。
  • Tần suất từ kali nitrat; GIÁP ni-trát ka-li

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学式kno3。无色透明晶体或白色粉末。不易潮解,易溶于水。有强氧化作用,与有机物接触易发生燃烧和爆炸。由硝酸钠和氯化钾反应而得。农业上用作肥料。工业上用于制黑火药、火柴、药物、玻璃等。

Eng

  • Cihui potassium nitrate

Đức

  • Handedict Kaliumnitrat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硝酸盐 · 硝酸钙 · 硝酸钠 · 硝酸铵 · 硝酸银 · 硝酸 · 硝酸甘油 · 硝酸纖維素