硫二甘醇 lưu nhị cam thuần Hán Việt: lưu nhị cam thuần Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 二 (nhị) + 甘 (cam) + 醇 (thuần)Hán Việtlưu nhị cam thuầnCấu tạo硫 + 二 + 甘 + 醇 · lưu + nhị + cam + thuần nghĩa thành phần: lưu + nhị + cam + thuần