硫化染料

lưu hóa nhiễm liêu

Hán Việt: lưu hóa nhiễm liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hóa) + (nhiễm) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硫化染料 iúhuà rǎnliào n. sulfur content