硫巴比妥 lưu ba bỉ thỏa Hán Việt: lưu ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtlưu ba bỉ thỏaCấu tạo硫 + 巴 + 比 + 妥 · lưu + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: lưu + ba + bỉ + thỏa