硫方英石 lưu phương anh thạch Hán Việt: lưu phương anh thạch Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 方 (phương) + 英 (anh) + 石 (thạch)Hán Việtlưu phương anh thạchCấu tạo硫 + 方 + 英 + 石 · lưu + phương + anh + thạch nghĩa thành phần: lưu + phương + anh + thạch