硫磺細菌 liú huáng xī jūn · lưu hoàng tế khuẩn Hán Việt: lưu hoàng tế khuẩn · Pinyin: liú huáng xī jūn Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 磺 (hoàng) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Pinyinliú huáng xī jūnHán Việtlưu hoàng tế khuẩnCấu tạo硫 + 磺 + 細 + 菌 · lưu + hoàng + tế + khuẩn nghĩa thành phần: lưu + hoàng + tế + khuẩn