硫缺乏症 lưu khuyết phạp chứng Hán Việt: lưu khuyết phạp chứng Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 症 (chứng)Hán Việtlưu khuyết phạp chứngCấu tạo硫 + 缺 + 乏 + 症 · lưu + khuyết + phạp + chứng nghĩa thành phần: lưu + khuyết + phạp + chứng