硫胺类药剂

LƯU ÁT LOẠI ƯỚC TỀ

Hán Việt: LƯU ÁT LOẠI ƯỚC TỀ

Tổng quan

xunfônamit (hợp chất dùng để giết các vi khuẩn)

Cấu tạo: 硫 (lưu) + 胺 + 類 (loại) + 藥 (dược) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sulfonamid

Từ liên quan

Gần nghĩa

药剂拌种 · 藥劑拌種 · 硫胺分解酶 · 药剂用衡制 · 药剂过量 · 药剂防治