药剂过量

yàojì guòliàngdược tề quá lượng

Hán Việt: dược tề quá lượng · Pinyin: yàojì guòliàng

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 劑 (tề) + 過 (quá) + 量 (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui overdose

Từ liên quan

Gần nghĩa

药剂拌种 · 藥劑拌種 · 过量加料 · 过量进料 · 药剂士 · 药剂师 · 过量饮食者 · 药剂防治