药剂用衡制

dược tề dụng hành chế

Hán Việt: dược tề dụng hành chế

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 劑 (tề) + 用 (dụng) + 衡 (hành) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ đo dược
  • Biên soạn apothecaries' weight

Eng

  • Cihui 藥劑用衡制 àojìyòng héngzhì n. apothecaries' weight

Từ liên quan

Gần nghĩa

药剂拌种 · 藥劑拌種 · 药剂过量 · 药剂防治