硬件中断

ngạnh kiện trung đoạn

Hán Việt: ngạnh kiện trung đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中断之事 · 硬件平台 · 中断地 · 中断点 · 中断的 · 中断工作 · 中断结束 · 中断驱动