硬件中斷 ngạnh kiện trung đoạn Hán Việt: ngạnh kiện trung đoạn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Hán Việtngạnh kiện trung đoạnCấu tạo硬 + 件 + 中 + 斷 · ngạnh + kiện + trung + đoạn nghĩa thành phần: ngạnh + kiện + trung + đoạn