硬件架構 yìng jiàn jià gòu · ngạnh kiện giá cấu Hán Việt: ngạnh kiện giá cấu · Pinyin: yìng jiàn jià gòu Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 架 (giá) + 構 (cấu)Pinyinyìng jiàn jià gòuHán Việtngạnh kiện giá cấuCấu tạo硬 + 件 + 架 + 構 · ngạnh + kiện + giá + cấu nghĩa thành phần: ngạnh + kiện + giá + cấu