硬件要求

yìng jiàn yāo qiúngạnh kiện yếu cầu

Hán Việt: ngạnh kiện yếu cầu · Pinyin: yìng jiàn yāo qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu phần cứng

Đức

  • Handedict Hardwareanforderungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬件平台 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 要求王位者 · 要求的事物 · 要求者