硬件平台

yìng jiàn píng táingạnh kiện bình thai

Hán Việt: ngạnh kiện bình thai · Pinyin: yìng jiàn píng tái

Tổng quan

nền tảng phần cứng

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 平 (bình) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền tảng phần cứng
  • Tần suất từ nền tảng phần cứng

Eng

  • Cihui hardware platform
  • Tần suất từ hardware platform

Từ liên quan

Gần nghĩa

平台即服务 · 平台型 · 平台式 · 平台打样 · 平台无关 · 平台货车 · 平台钢琴 · 硬件中断