硬件設施 yìng jiàn shè shī · ngạnh kiện thiết thi Hán Việt: ngạnh kiện thiết thi · Pinyin: yìng jiàn shè shī Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 施 (thi)Pinyinyìng jiàn shè shīHán Việtngạnh kiện thiết thiCấu tạo硬 + 件 + 設 + 施 · ngạnh + kiện + thiết + thi nghĩa thành phần: ngạnh + kiện + thiết + thi