硬化成分 ngạnh hóa thành phân Hán Việt: ngạnh hóa thành phân Tổng quan (kỹ thuật) chất để tôi Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việtngạnh hóa thành phânCấu tạo硬 + 化 + 成 + 分 · ngạnh + hóa + thành + phân nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + thành + phân Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) chất để tôi