硬化橡皮 ngạnh hóa tượng bì Hán Việt: ngạnh hóa tượng bì Tổng quan Ebonit cao su cứng Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 橡 (tượng) + 皮 (bì)Hán Việtngạnh hóa tượng bìCấu tạo硬 + 化 + 橡 + 皮 · ngạnh + hóa + tượng + bì nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + tượng + bì Nghĩa ViệtCihui Ebonit cao su cứng