硬化瀝青 ngạnh hóa lịch thanh Hán Việt: ngạnh hóa lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtngạnh hóa lịch thanhCấu tạo硬 + 化 + 瀝 + 青 · ngạnh + hóa + lịch + thanh nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + lịch + thanh