硬化療法 ngạnh hóa liệu pháp Hán Việt: ngạnh hóa liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtngạnh hóa liệu phápCấu tạo硬 + 化 + 療 + 法 · ngạnh + hóa + liệu + pháp nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + liệu + pháp