硬化顯影 yìng huà xiǎn yǐng · ngạnh hóa hiển ảnh Hán Việt: ngạnh hóa hiển ảnh · Pinyin: yìng huà xiǎn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Pinyinyìng huà xiǎn yǐngHán Việtngạnh hóa hiển ảnhCấu tạo硬 + 化 + 顯 + 影 · ngạnh + hóa + hiển + ảnh nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + hiển + ảnh