硬口蓋炎 ngạnh khẩu cái viêm Hán Việt: ngạnh khẩu cái viêm Tổng quan bệnh sưng hàm ếch (ngựa) Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 口 (khẩu) + 蓋 (cái) + 炎 (viêm)Hán Việtngạnh khẩu cái viêmCấu tạo硬 + 口 + 蓋 + 炎 · ngạnh + khẩu + cái + viêm nghĩa thành phần: ngạnh + khẩu + cái + viêm Nghĩa ViệtCihui bệnh sưng hàm ếch (ngựa)