硬葉植物 ngạnh diệp thực vật Hán Việt: ngạnh diệp thực vật Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 葉 (diệp) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtngạnh diệp thực vậtCấu tạo硬 + 葉 + 植 + 物 · ngạnh + diệp + thực + vật nghĩa thành phần: ngạnh + diệp + thực + vật