硬地球場

yìng dì qiú chǎng ngạnh địa cầu tràng

Hán Việt: ngạnh địa cầu tràng · Pinyin: yìng dì qiú chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (địa) + (cầu) + (tràng)