硬殼精裝 yìng ké jīng zhuāng · ngạnh xác tinh trang Hán Việt: ngạnh xác tinh trang · Pinyin: yìng ké jīng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 殼 (xác) + 精 (tinh) + 裝 (trang)Pinyinyìng ké jīng zhuāngHán Việtngạnh xác tinh trangCấu tạo硬 + 殼 + 精 + 裝 · ngạnh + xác + tinh + trang nghĩa thành phần: ngạnh + xác + tinh + trang