硬如鋼鐵 ngạnh như cương thiết Hán Việt: ngạnh như cương thiết Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 如 (như) + 鋼 (cương) + 鐵 (thiết)Hán Việtngạnh như cương thiếtCấu tạo硬 + 如 + 鋼 + 鐵 · ngạnh + như + cương + thiết nghĩa thành phần: ngạnh + như + cương + thiết Nghĩa EngCihui 硬如鋼鐵 ìng rú gāngtiě v.p. as hard as steel