硬幣形的 ngạnh tệ hình đích Hán Việt: ngạnh tệ hình đích Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 幣 (tệ) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtngạnh tệ hình đíchCấu tạo硬 + 幣 + 形 + 的 · ngạnh + tệ + hình + đích nghĩa thành phần: ngạnh + tệ + hình + đích