硬性下疳

ngạnh tính hạ cam

Hán Việt: ngạnh tính hạ cam

Tổng quan

(y học) săng

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 下 (hạ) + 疳 (cam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 săng
  • Tần suất từ (y học) săng

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬性癌肿 · 硬性内障 · 硬性归于 · 硬性指标 · 硬性磁碟 · 硬性规定 · 硬性金属