Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 內 (nội) + 障 (chướng)
- Hán Việt
- ngạnh tính nội chướng
- Cấu tạo
- 硬 + 性 + 內 + 障 · ngạnh + tính + nội + chướng
nghĩa thành phần: ngạnh + tính + nội + chướng
Từ liên quan
Gần nghĩa
硬性下疳 · 硬性癌肿 · 硬性归于 · 硬性指标 · 硬性磁碟 · 硬性规定 · 硬性金属 · 内障摘出术