硬性内障

ngạnh tính nội chướng

Hán Việt: ngạnh tính nội chướng

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 內 (nội) + 障 (chướng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬性下疳 · 硬性癌肿 · 硬性归于 · 硬性指标 · 硬性磁碟 · 硬性规定 · 硬性金属 · 内障摘出术