硬性內障 ngạnh tính nội chướng Hán Việt: ngạnh tính nội chướng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 內 (nội) + 障 (chướng)Hán Việtngạnh tính nội chướngCấu tạo硬 + 性 + 內 + 障 · ngạnh + tính + nội + chướng nghĩa thành phần: ngạnh + tính + nội + chướng