硬性指標 ngạnh tính chỉ tiêu Hán Việt: ngạnh tính chỉ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Hán Việtngạnh tính chỉ tiêuCấu tạo硬 + 性 + 指 + 標 · ngạnh + tính + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: ngạnh + tính + chỉ + tiêu Nghĩa EngCihui 硬性指標 ìngxìng zhǐbiāo n. rigid quotas