硬性指标

ngạnh tính chỉ tiêu

Hán Việt: ngạnh tính chỉ tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ tiêu cứng
  • Biên soạn rigid quotas

Eng

  • Cihui 硬性指標 ìngxìng zhǐbiāo n. rigid quotas
  • Tần suất từ n. rigid quotas

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬性下疳 · 硬性癌肿 · 指标规范 · 硬性内障 · 硬性归于 · 硬性磁碟 · 硬性规定 · 硬性金属