硬性磁碟

ngạnh tính từ điệp

Hán Việt: ngạnh tính từ điệp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (tính) + (từ) + (điệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬性磁碟 ìngxìng cídié n. <comp.> hard disk M:¹piàn