硬性磁碟

ngạnh tính từ điệp

Hán Việt: ngạnh tính từ điệp

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 磁 (từ) + 碟 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổ cứng
  • Biên soạn hard disk M:¹piàn

Eng

  • Cihui 硬性磁碟 ìngxìng cídié n. <comp.> hard disk M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬性下疳 · 硬性癌肿 · 磁碟机 · 磁碟片 · 硬性内障 · 硬性归于 · 硬性指标 · 硬性规定