硬性規定
ngạnh tính quy định
Hán Việt: ngạnh tính quy định · Pinyin: yìng xìng guī dìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能改變的要求或決定。如:「公司硬性規定新進人員至少要做滿一年才能離職。」
Eng
- Cihui 硬性規定 ìngxìng guīdìng n. rigid rules
Hán Việt: ngạnh tính quy định · Pinyin: yìng xìng guī dìng