硬挺下去 ngạnh đĩnh hạ khứ Hán Việt: ngạnh đĩnh hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 挺 (đĩnh) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtngạnh đĩnh hạ khứCấu tạo硬 + 挺 + 下 + 去 · ngạnh + đĩnh + hạ + khứ nghĩa thành phần: ngạnh + đĩnh + hạ + khứ