硬撐到底 ngạnh xanh đáo để Hán Việt: ngạnh xanh đáo để Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 撐 (xanh) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtngạnh xanh đáo đểCấu tạo硬 + 撐 + 到 + 底 · ngạnh + xanh + đáo + để nghĩa thành phần: ngạnh + xanh + đáo + để