硬核朋克

yìng hé péng kè ngạnh hạch bằng khắc

Hán Việt: ngạnh hạch bằng khắc · Pinyin: yìng hé péng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (hạch) + (bằng) + (khắc)