硬核朋克 yìng hé péng kè · ngạnh hạch bằng khắc Hán Việt: ngạnh hạch bằng khắc · Pinyin: yìng hé péng kè Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 核 (hạch) + 朋 (bằng) + 克 (khắc)Pinyinyìng hé péng kèHán Việtngạnh hạch bằng khắcCấu tạo硬 + 核 + 朋 + 克 · ngạnh + hạch + bằng + khắc nghĩa thành phần: ngạnh + hạch + bằng + khắc