硬框行李 ngạnh khuông hành lí Hán Việt: ngạnh khuông hành lí Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 框 (khuông) + 行 (hành) + 李 (lí)Hán Việtngạnh khuông hành líCấu tạo硬 + 框 + 行 + 李 · ngạnh + khuông + hành + lí nghĩa thành phần: ngạnh + khuông + hành + lí Nghĩa EngCihui 硬框行李 ìng kuàng xíngli n. luggage trunk