硬模鑄造輥 yìng mó zhù zào gǔn Pinyin: yìng mó zhù zào gǔn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 模 (mô) + 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 輥Pinyinyìng mó zhù zào gǔnCấu tạo硬 + 模 + 鑄 + 造 + 輥