硬水母類 ngạnh thủy mẫu loại Hán Việt: ngạnh thủy mẫu loại Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 類 (loại)Hán Việtngạnh thủy mẫu loạiCấu tạo硬 + 水 + 母 + 類 · ngạnh + thủy + mẫu + loại nghĩa thành phần: ngạnh + thủy + mẫu + loại