硬水肥皂 ngạnh thủy phì tạo Hán Việt: ngạnh thủy phì tạo Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 水 (thủy) + 肥 (phì) + 皂 (tạo)Hán Việtngạnh thủy phì tạoCấu tạo硬 + 水 + 肥 + 皂 · ngạnh + thủy + phì + tạo nghĩa thành phần: ngạnh + thủy + phì + tạo Nghĩa EngCihui 硬水肥皂 ìngshuǐ féizào n. hard-water soap M:²kuài