硬派小生 ngạnh phái tiểu sanh Hán Việt: ngạnh phái tiểu sanh Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 派 (phái) + 小 (tiểu) + 生 (sanh)Hán Việtngạnh phái tiểu sanhCấu tạo硬 + 派 + 小 + 生 · ngạnh + phái + tiểu + sanh nghĩa thành phần: ngạnh + phái + tiểu + sanh Nghĩa EngCihui 硬派小生 ìngpài xiǎoshēng <coll.> n. young man with a strong personality M:ge/¹míng/²wèi