硬瓜參科 ngạnh qua tham khoa Hán Việt: ngạnh qua tham khoa Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 瓜 (qua) + 參 (tham) + 科 (khoa)Hán Việtngạnh qua tham khoaCấu tạo硬 + 瓜 + 參 + 科 · ngạnh + qua + tham + khoa nghĩa thành phần: ngạnh + qua + tham + khoa