硬皮種子 ngạnh bì chủng tử Hán Việt: ngạnh bì chủng tử Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 皮 (bì) + 種 (chủng) + 子 (tử)Hán Việtngạnh bì chủng tửCấu tạo硬 + 皮 + 種 + 子 · ngạnh + bì + chủng + tử nghĩa thành phần: ngạnh + bì + chủng + tử